Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyler Boyd
Douglas Costa de Souza
Marco Delgado
Julian Aude
Riqui Puig
Aaron Bibout
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 74 | 6.92 | |
| 33 | Steve Beitashour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 58 | 6.39 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 85 | 7.05 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 73 | 66 | 90.41% | 7 | 0 | 91 | 6.84 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 53 | 6.22 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 31 | Anthony Markanich | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 7.27 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 72 | 6.98 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 68 | 7.27 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 2 | 0 | 76 | 7.12 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 57 | 6.98 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 73 | Aaron Bibout | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ