Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Orlando City hôm nay ngày 15/06/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Ezequiel Ojeda
Rodrigo Schlegel
Cesar Araujo
Kyle Smith
Ramiro Enrique
Kyle Smith
David Brekalo
Nicolas Rodriguez
Colin Guske
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 44 | 6.28 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 8 | 0 | 56 | 6.37 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 71 | 6.42 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 2 | 3 | 72 | 6.82 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 4 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 41 | 6.27 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 5 | 21 | 6.26 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 50 | 5.98 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 65 | 6.76 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 65 | 6.65 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 85 | 7.84 | |
| 24 | Kyle Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 2 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 52 | 7.37 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 63 | 6.73 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 11 | Nicolas Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 25 | Colin Guske | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 35 | Joran Gerbet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 56 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ