Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay ngày 13/07/2023 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Ferney Chara Zamora
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Sebastian Hussain Blanco
Victor Alfredo Griffith Mullins
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
Felipe Andres Mora Aliaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 48 | 6.65 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 28 | 6.73 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 30 | 6.55 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.71 | ||
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 22 | 6.35 | |
| 44 | Marvin Antonio Loria Leiton | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 25 | 6.45 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 57 | Victor Griffith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ