Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay ngày 23/03/2025 lúc 08:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joshua Atencio(OW)
0 - 2 Antony Alves Santos
Juan David Mosquera
Kevin Kelsy
0 - 3 Kevin Kelsy
Julio Ortiz
Ian Smith
Cristhian Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 50 | 6.4 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 70 | 6.3 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 41 | 33 | 80.49% | 10 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 31 | Adam Beaudry | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 31 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 92 | 7.6 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 90 | 7.5 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 0 | 59 | 8.1 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 2 | 89 | 8.7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 66 | 7.8 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ