Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
-0.25 0.94
+0.25 0.84
3 0.85
u 0.87
2.15
2.60
3.65
-0 0.94
+0 1.03
1.25 0.91
u 0.79
2.63
3.1
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Kelsy
James Pantemis
Ariel Lassiter
Jimer Fory
Diego Ferney Chara Zamora
Kamal Miller
Ian Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 64 | 7.4 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 39 | 7.78 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 62 | 6.96 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 45 | 7.83 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 36 | 32 | 88.89% | 10 | 0 | 57 | 8.17 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 2 | 84 | 8.15 | |
| 16 | Alex Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 21 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 50 | 5.92 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 0 | 64 | 6.33 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 42 | 8.11 | |
| 17 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 44 | 4.66 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 57 | 6.31 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.15 | |
| 6 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 80 | 5.92 | |
| 23 | Ian Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 88 | Gage Guerra | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ