Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pablo Ruiz Barrero
0 - 2 Danny Musovski
Bryan Oviedo Jimenez
Danny Musovski
1 - 3 Damir Kreilach
Justen Glad
Bode Hidalgo
Carlos Andres Gomez
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Anderson Andres Julio Santos
Brayan Vera
Andrew Brody
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 3 | 90 | 7.94 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 3 | 40 | 6.94 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 6.07 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 87 | 5.73 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 31 | 6.22 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 3 | 3 | 94 | 7.12 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 11 | 0 | 93 | 6.52 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 55 | 6.86 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 31 | Anthony Markanich | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 7.13 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 7.35 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 4 | 23 | 6.67 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.97 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.75 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 7.39 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 52 | 6.16 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 20 | Erik Holtan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 53 | 6.52 | |
| 27 | Bertin Jacquesson | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ