Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Dominik Marczuk
Emeka Eneli
Alexandros Katranis
Johnny Russell
Jesus Barea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 40 | 7.05 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 45 | 7.56 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 48 | 7.29 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 69 | 6.38 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 44 | 7.49 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 61 | 6.94 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 2 | 51 | 6.75 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 87 | 6.45 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 69 | 5.19 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 4 | 78 | 6.67 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 30 | 6.55 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 92 | 6.27 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 35 | 6.99 | |
| 36 | Jesus Barea | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ