Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anderson Andres Julio Santos
Rubio Yovani Méndez-Rubín
Jasper Loffelsend
Carlos Andres Gomez
Kevon Lambert
0 - 1 Diego Luna
Damir Kreilach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Steve Beitashour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 70 | 62 | 88.57% | 11 | 0 | 89 | 7.25 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 52 | 6.52 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 13 | Andrew Gutman | Defender | 3 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 53 | 6.56 | |
| 27 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 26 | Abraham Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 7.03 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 3 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 30 | 6.68 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 58 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 88 | 7.05 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 8.15 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 51 | 6.74 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 4 | 1 | 70 | 7.04 | |
| 31 | Kevon Lambert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 7 | 1 | 66 | 6.73 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 7.38 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 45 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ