Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs San Diego FC hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 08:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamady Diop
1 - 1 Luca De La Torre
Alex Mighten
Milan Iloski
Willy Kumado
Tomas Angel Gutierrez
3 - 2 Tomas Angel Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 48 | 8.03 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 64 | 6.69 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 4 | 3 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 53 | 8.82 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 8.09 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 80 | 6.95 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 55 | 7.21 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.66 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 107 | 95.54% | 0 | 1 | 122 | 6.73 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 6 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.96 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 90 | 6.66 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.05 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 19 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 47 | 6.66 | |
| 5 | Hamady Diop | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 53 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ