Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Santos Laguna hôm nay ngày 01/08/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Santos Laguna tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Javier Medina Vazquez
Ronaldo Prieto
Javier Guemez Lopez
Ramiro Sordo
0 - 1 Jordan Carrillo
Javier Guemez Lopez
Fran Villalba
Edson Gutierrez
Emmanuel Echeverria
Jesus Ocejo
Carlos Acevedo Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 11 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 31 | 9.2 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 36 | 7.4 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 3 | Ismael Govea Solorzano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 22 | Ronaldo Prieto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ