Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Seattle Sounders hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Alves Chu Franco
Nouhou Tolo
0 - 2 Albert Rusnak
Obed Vaargas
Reed Baker Whiting
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Xavier Ricardo Arreaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 1 | Marko Ilic | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | ||
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 13 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 10 | Sidnei Tavares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 17 | 6.62 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 26 | 6.94 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ