Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Sporting Kansas City hôm nay ngày 05/07/2025 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Sporting Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Sporting Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dejan Joveljic
Joaquin Fernandez Moreno
Ian James
Manu Garcia
Tim Leibold
0 - 2 Erik Thommy
Memo Rodriguez
Daniel Salloi
Jacob Bartlett
Mason Toye
Santiago Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 59 | 6.03 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 4 | 92 | 6.62 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 2 | 66 | 6.49 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 2 | 0 | 103 | 6.53 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 5 | 31 | 22 | 70.97% | 16 | 0 | 60 | 7.19 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 6 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 4.56 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 46 | 7.46 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 2 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 8.59 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 6.86 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 13 | Mason Toye | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.59 | |
| 7 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 38 | 7.22 | |
| 2 | Ian James | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 43 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ