Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs St. Louis City hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 John Klein
Benjamin Lundt
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Tomas Totland
Chris Durkin
Joshua Yaro
Anthony Markanich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 3 | 70 | 7.4 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 5 | 1 | 92 | 7.2 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 8.4 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 55 | 8.1 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 8 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 7.4 | |
| 34 | Michael Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 39 | Benjamin Lundt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 25 | 7.3 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.7 | |
| 99 | Jayden Reid | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 6 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 41 | John Klein | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 40 | Michael Wentzel | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 43 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ