Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs St. Louis City hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Celio Pompeu
Simon Becher
Tomas Ostrak
Xande Silva
Jayden Reid
Jayden Reid
Celio Pompeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 78 | 6.82 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 86 | 71 | 82.56% | 1 | 2 | 103 | 7.46 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 46 | 7.17 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 3 | 3 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 51 | 8.19 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 84 | 7.03 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 42 | 7.04 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 6.88 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 1 | 54 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 7.03 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 1 | 0 | 1 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 1 | 114 | 7.35 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 45 | Xande Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 0 | 6 | 60 | 52 | 86.67% | 7 | 0 | 76 | 7.02 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 2 | 78 | 6.95 | |
| 8 | Chris Durkin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 0 | 67 | 6.45 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 3 | 81 | 6.99 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.18 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 86 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ