Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Toronto FC hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Prince Prince Owusu
Shane ONeill
Deandre Kerr
Matthew Longstaff
Richmond Laryea
Federico Bernardeschi
Deybi Flores
Alonso Coello
Aime Mabika
Deandre Kerr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 20 | Connor Ronan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 3 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 50 | 46 | 92% | 9 | 0 | 80 | 8.7 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 23 | Cole Bassett | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 11 | Omir Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 2 | 69 | 7 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 18 | Oliver Larraz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 3 | 2 | 71 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 27 | Shane ONeill | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 2 | 59 | 7.2 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 11 | Derrick Etienne | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Richmond Laryea | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 99 | Prince Prince Owusu | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Aime Mabika | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 5 | 56 | 6.5 | |
| 29 | Deandre Kerr | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 47 | Kosi Thompson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Alonso Coello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ