Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bjorn Inge Utvik
Tristan Blackmon
Ryan Raposo
Pabrice Picault
Cyprian Kachwele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 9 | 0 | 44 | 7 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 88 | 79 | 89.77% | 2 | 1 | 103 | 8.2 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 72 | 65 | 90.28% | 4 | 0 | 94 | 8.4 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 67 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 40 | 30 | 75% | 6 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 5.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ