Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Sabbi
Edier Ocampo
Jeevan Badwal
Daniel Armando Rios Calderon
Ranko Veselinovic
Nelson Pierre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 5 | 55 | 8.41 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 7.61 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 49 | 7.18 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 8 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 40 | 9.05 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 70 | 7.34 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 7.16 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 7 | 4 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 2 | 2 | 33 | 7.83 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 27 | 5.85 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 51 | 5.85 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 1 | 82 | 6.25 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 53 | 5.75 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 14 | 2 | 90 | 5.98 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 1 | 75 | 6.34 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 5.6 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 19 | 6.38 | |
| 42 | Nelson Pierre | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ