Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Club Leon hôm nay ngày 06/08/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Club Leon tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaine Steven Barreiro Solis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 46 | 8 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 25 | Paul Bellon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ