Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs DC United hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andy Najar
Theodore Ku-Dipietro
Jackson Hopkins
Yamil Asad
Mateusz Klich
Derrick Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.85 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 2 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 12 | 6.26 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 22 | 5.92 | |
| 14 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 6.71 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 15 | Steve Birnbaum | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 24 | 6.16 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 6 | Russell Canouse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.21 | |
| 19 | Nigel Robertha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Mohanad Jeahze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ