Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs DC United hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Christian Benteke
Dominique Badji
Randall Leal
Aaron Herrera
Matti Peltola
Jackson Hopkins
Hosei Kijima
Aaron Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 7.02 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 41 | 6.74 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 27 | Max Arfsten | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 16 | Taha Habroune | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 14 | 6.36 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 22 | Aaron Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 18 | Derek Dodson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 38 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ