Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs FC Cincinnati hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuya Kubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 31 | Steven Moreira | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 18 | Malte Amundsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Forward | 4 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Dylan Chambost | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Forward | 2 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 1 | 56 | 8.8 | |
| 30 | Hugo Picard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 16 | Taha Habroune | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 43 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 2 | Alvas Powell | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Miles Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Pavel Bucha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Brenner Souza da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Gilberto Flores | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 66 | Ender Echenique | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 11 | Samuel Gidi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ