Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Los Angeles FC hôm nay ngày 26/08/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Los Angeles FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 37 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ