Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Nashville hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 65 | 6.92 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.91 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 7.22 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 0 | 57 | 7.39 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.76 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 2 | 56 | 6.18 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 50 | 6.52 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 8 | RANDALL LEAL | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 41 | 5.86 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 11 | Ethan Zubak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 49 | 6.67 | |
| 26 | Luke Haakenson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ