Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Nashville hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Anunga Tah
Tyler Boyd Goal Disallowed
Dru Yearwood
Teal Bunbury
Taylor Washington
Sean Davis
Joey Skinner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 5 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Marino Hinestroza Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Taylor Washington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 13 | Joey Skinner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 21 | Forster Ajago | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ