Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs New England Revolution hôm nay ngày 13/10/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 18 | Malte Amundsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 70 | 7.5 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Forward | 4 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 4 | Rudy Camacho | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 4 | 63 | 7.7 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Forward | 4 | 4 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 48 | 9.3 | |
| 5 | Derrick Jones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 22 | Abraham Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 12 | DeJuan Jones | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 7 | Dylan Chambost | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 3 | 0 | 68 | 7.5 | |
| 13 | Aziel Jackson | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 27 | Max Arfsten | Forward | 3 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 42 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 57 | 6.1 | |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 40 | 6 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 15 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 52 | 5.9 | |
| 11 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ