Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Orlando City hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramiro Enrique
1 - 1 Ramiro Enrique
Robin Jansson
1 - 2 Ramiro Enrique
Zakaria Taifi
Kyle Smith
1 - 3 Martin Ezequiel Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.83 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 27 | Max Arfsten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.18 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 30 | Alexander Freeman | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ