Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Philadelphia Union hôm nay ngày 30/06/2025 lúc 05:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Bedoya
Bruno Damiani
Jovan Lukic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 51 | 6.63 | |
| 24 | Evan Bush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 2 | 76 | 7.12 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 26 | Lassi Lappalainen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 24 | 7.14 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 14 | Amar Sejdic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 65 | 7.17 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 51 | 7.41 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 2 | 95 | 7.26 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 14 | 6.02 | |
| 16 | Taha Habroune | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 27 | 62.79% | 9 | 1 | 64 | 6.07 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 6.45 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 14 | Jeremy Rafanello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 60 | 6.28 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.97 | |
| 16 | Benjamin Bender | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 21 | 6.36 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 6.19 | |
| 22 | David Vazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 35 | Markus Anderson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 55 | Sal Olivas | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 24 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ