Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Columbus Crew
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Columbus Crew vs Puebla hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Columbus Crew vs Puebla tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Columbus Crew vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iker Moreno
Ariel Gamarra
Juan Fedorco
3 - 1 Esteban Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 24 | Evan Bush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 26 | Lassi Lappalainen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 79 | 69 | 87.34% | 3 | 1 | 90 | 7.7 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 68 | 8.2 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 64 | 9.3 | |
| 48 | Cesar Ruvalcaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 84 | 6.4 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 7.6 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 1 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 12 | Iker Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 187 | Denilson Guido Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ