Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs AC Milan hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Christopher Nkunku
1 - 2 Adrien Rabiot
Niclas Fullkrug
Samuele Ricci
Ruben Loftus Cheek
Ardon Jashari
Zachary Athekame
1 - 3 Adrien Rabiot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 5 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.67 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.02 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 5 | 0 | 67 | 6.22 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 52 | 6.03 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 0 | 68 | 5.98 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 63 | 7.55 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 1 | 72 | 6.17 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 4 | 38 | 8.32 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 7.61 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 6.16 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ