Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Como vs AC Milan, 02h45 ngày 16/01

Vòng 16
02:45 ngày 16/01/2026
Como
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 1)
AC Milan
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.05
-0
0.85
O 2.25
0.85
U 2.25
1.05
1
2.80
X
3.25
2
2.45
Hiệp 1
+0
1.02
-0
0.84
O 1
0.99
U 1
0.85

Serie A » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs AC Milan hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs AC Milan tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Como vs AC Milan

Como Como
Phút
AC Milan AC Milan
Marc-Oliver Kempf 1 - 0
Kiến tạo: Martin Baturina
match goal
10'
45'
match pen 1 - 1 Christopher Nkunku
Diego Carlos
Ra sân: Marc-Oliver Kempf
match change
46'
55'
match goal 1 - 2 Adrien Rabiot
Kiến tạo: Rafael Leao
Maxence Caqueret
Ra sân: Lucas Da Cunha
match change
60'
Jesus Rodriguez
Ra sân: Martin Baturina
match change
60'
63'
match change Niclas Fullkrug
Ra sân: Christopher Nkunku
Nicolas Kuhn
Ra sân: Mergim Vojvoda
match change
66'
70'
match change Samuele Ricci
Ra sân: Youssouf Fofana
70'
match change Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Rafael Leao
Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Alberto Moreno
match change
76'
86'
match change Ardon Jashari
Ra sân: Luka Modric
86'
match change Zachary Athekame
Ra sân: Alexis Saelemaekers
88'
match goal 1 - 3 Adrien Rabiot
Jacobo Ramon Naveros match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Como VS AC Milan

Como Como
AC Milan AC Milan
match ok
Giao bóng trước
18
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
4
5
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
1
 
Đánh đầu
 
3
1
 
Cứu thua
 
8
12
 
Cản phá thành công
 
20
8
 
Thử thách
 
9
16
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Đánh đầu thành công
 
8
3
 
Cản sút
 
0
5
 
Rê bóng thành công
 
10
12
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
11
661
 
Số đường chuyền
 
320
93%
 
Chuyền chính xác
 
79%
137
 
Pha tấn công
 
57
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.28
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.18
1.78
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.5
2.12
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
30
 
Số quả tạt chính xác
 
9
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
16
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Diego Carlos
6
Maxence Caqueret
17
Jesus Rodriguez
8
Sergi Roberto Carnicer
19
Nicolas Kuhn
27
Stefan Posch
28
Ivan Smolcic
99
Alberto Cerri
22
Mauro Vigorito
4
Alberto Dossena
3
Alex Valle Gomez
21
Noel Tornqvist
55
Andrea Le Borgne
Como Como 4-2-3-1
3-5-2 AC Milan AC Milan
1
Butez
18
Moreno
2
Kempf
14
Naveros
77
Brempt
33
Cunha
23
Perrone
20
Baturina
10
Martinez
31
Vojvoda
11
Douvikas
16
Maignan
23
Tomori
46
Gabbia
5
Winter
56
Saelemae...
19
Fofana
14
Modric
12
2
Rabiot
33
Bartesag...
10
Leao
18
Nkunku

Substitutes

9
Niclas Fullkrug
4
Samuele Ricci
24
Zachary Athekame
30
Ardon Jashari
8
Ruben Loftus Cheek
2
Pervis Josue Estupinan Tenorio
27
David Odogu
1
Pietro Terracciano
96
Lorenzo Torriani
35
Matteo Dutu
11
Christian Pulisic
38
Alex Castiello
Đội hình dự bị
Como Como
Diego Carlos 34
Maxence Caqueret 6
Jesus Rodriguez 17
Sergi Roberto Carnicer 8
Nicolas Kuhn 19
Stefan Posch 27
Ivan Smolcic 28
Alberto Cerri 99
Mauro Vigorito 22
Alberto Dossena 4
Alex Valle Gomez 3
Noel Tornqvist 21
Andrea Le Borgne 55
Como AC Milan
9 Niclas Fullkrug
4 Samuele Ricci
24 Zachary Athekame
30 Ardon Jashari
8 Ruben Loftus Cheek
2 Pervis Josue Estupinan Tenorio
27 David Odogu
1 Pietro Terracciano
96 Lorenzo Torriani
35 Matteo Dutu
11 Christian Pulisic
38 Alex Castiello

Dữ liệu đội bóng:Como vs AC Milan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 0.33
8.33 Sút trúng cầu môn 5
12.33 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 1.67
65% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.6
0.6 Bàn thua 0.8
5.9 Sút trúng cầu môn 4.7
12.3 Phạm lỗi 9.5
4.6 Phạt góc 5.9
2.6 Thẻ vàng 1.7
63.2% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Como (26trận)
Chủ Khách
AC Milan (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
5
1
HT-H/FT-T
2
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
1
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
3
1
4
HT-B/FT-B
0
2
0
2

Como Como
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marc-Oliver Kempf Trung vệ 2 1 1 41 40 97.56% 0 1 47 6.7
18 Alberto Moreno Hậu vệ cánh trái 0 0 3 49 42 85.71% 2 0 59 6.04
31 Mergim Vojvoda Hậu vệ cánh phải 0 0 1 36 35 97.22% 5 0 49 6.18
1 Jean Butez Thủ môn 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 27 5.67
34 Diego Carlos Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 10 6.02
11 Anastasios Douvikas Tiền đạo cắm 1 1 0 10 9 90% 0 0 17 6.06
6 Maxence Caqueret Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.18
33 Lucas Da Cunha Tiền vệ trụ 2 1 0 57 53 92.98% 5 0 67 6.22
77 Ignace Van Der Brempt Hậu vệ cánh phải 1 0 0 39 34 87.18% 0 1 52 6.03
20 Martin Baturina Tiền vệ công 0 0 3 30 28 93.33% 4 0 47 7.08
23 Maximo Perrone Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 62 59 95.16% 1 0 68 5.98
10 Nicolas Paz Martinez Tiền vệ công 4 3 1 42 39 92.86% 1 0 63 7.55
14 Jacobo Ramon Naveros Trung vệ 0 0 0 59 56 94.92% 1 1 72 6.17
17 Jesus Rodriguez Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6

AC Milan AC Milan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Luka Modric Tiền vệ trụ 0 0 0 16 10 62.5% 1 0 26 6.47
9 Niclas Fullkrug Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.99
12 Adrien Rabiot Tiền vệ trụ 1 1 0 27 17 62.96% 1 4 38 8.32
16 Mike Maignan Thủ môn 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 39 7.61
18 Christopher Nkunku Tiền đạo cắm 1 1 0 8 8 100% 0 0 16 7.12
23 Fikayo Tomori Trung vệ 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 42 6.46
46 Matteo Gabbia Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 0 38 6.26
10 Rafael Leao Cánh trái 0 0 1 14 14 100% 0 0 22 7.3
56 Alexis Saelemaekers Tiền vệ phải 0 0 2 27 25 92.59% 1 0 41 6.9
19 Youssouf Fofana Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 18 13 72.22% 1 0 29 6.61
5 Koni De Winter Trung vệ 0 0 0 46 42 91.3% 0 0 53 6.16
33 Davide Bartesaghi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 20 80% 0 2 38 6.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ