Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Atalanta hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raoul Bellanova
Charles De Ketelaere
Ademola Lookman
Matteo Ruggeri
Marco Brescianini
1 - 1 Mateo Retegui
1 - 2 Mateo Retegui
Rafael Toloi
Charles De Ketelaere Goal Disallowed
Marco Brescianini
Lazar Samardzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 40 | 6.55 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 30 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 57 | 6.11 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 52 | 6.38 | |
| 80 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 63 | 6.62 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 1 | 52 | 7.21 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 74 | 6.36 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 8 | 3 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 3 | 78 | 8.32 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 41 | 5.77 | |
| 15 | Fellipe Jack | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 41 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 56 | 6.16 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 6.39 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.24 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.65 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 5.44 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 48 | 6.96 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 27 | 8.36 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 7.25 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 7.06 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 64 | 7.45 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 19 | 6.78 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ