Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Cagliari hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Palestra Goal cancelled
Ndary Adopo
Gennaro Borrelli
Matteo Prati
Luca Mazzitelli
Zito Luvumbo
Riyad Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 89 | 88 | 98.88% | 0 | 1 | 93 | 6.68 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 8 | 0 | 81 | 6.85 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 67 | 6.96 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 106 | 95 | 89.62% | 1 | 1 | 114 | 6.48 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 0 | 73 | 7.78 | |
| 42 | Jayden Addai | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 1 | 80 | 7.06 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 5.64 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 83 | 85.57% | 0 | 7 | 111 | 7.27 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 39 | 7.04 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 33 | 6.43 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 43 | 7.12 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 3 | 47 | 8.45 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 25 | 6.71 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 8 | 5.96 | |
| 17 | Mattia Felici | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 7.08 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ