Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Genoa hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Messias
Vitor Oliveira
Andrea Pinamonti
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Alessandro Zanoli
Stefano Sabelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 47 | 7.43 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 3 | 54 | 7.04 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 66 | 6.48 | |
| 30 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 19 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 80 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 79 | 65 | 82.28% | 0 | 1 | 93 | 6.64 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 50 | 7.73 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 60 | 7.23 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 9 | Alessandro Gabrielloni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 67 | 7.29 | |
| 41 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 75 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 50 | 6.49 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 76 | 6.91 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 2 | 62 | 6.63 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 70 | 6.83 | |
| 53 | Lior Kasa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 69 | Honest Ahanor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ