Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Inter Milan hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hakan Calhanoglu
0 - 1 Stefan de Vrij
Nicola Zalewski
Stefan de Vrij
0 - 2 Carlos Joaquin Correa
Nicolo Barella
Francesco Acerbi
Denzel Dumfries
Marko Arnautovic
Luka Topalovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.13 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 1 | 61 | 6.51 | |
| 6 | Alessio Iovine | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 30 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 19 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 80 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 63 | 6.13 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 5.89 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 41 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 68 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 76 | 6.84 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 69 | 7.64 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 77 | 7.92 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 7.49 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 67 | 7.78 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 53 | 6.43 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 7.02 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 34 | 6.28 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 94 | 7.15 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 56 | 7.13 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 1 | 85 | 6.76 | |
| 53 | Luka Topalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ