Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Lazio hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Mariano Castellanos Gimenez Penalty awarded
0 - 1 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
0 - 2 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Matias Vecino
Boulaye Dia
Nuno Tavares

Gustav Isaksen

Nuno Tavares
Luca Pellegrini
1 - 3 Patricio Gabarron Gil,Patric
Samuel Gigot
Loum Tchaouna
1 - 4 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Manuel Lazzari
1 - 5 Loum Tchaouna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 55 | 5.93 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 46 | 6.31 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.09 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 27 | Matthias Braunoder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 4.82 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 33 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 36 | 7.37 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 42 | 7.03 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 53 | 6.45 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 29 | 7.06 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 14 | 6.69 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 56 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ