Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Napoli hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Giacomo Raspadori
Giovanni Pablo Simeone
Andre Zambo Anguissa
Giovanni Di Lorenzo
Cyril Ngonge
Scott Mctominay
Noah Okafor
Giovanni Pablo Simeone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 39 | 5.97 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 30 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 80 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 50 | 6.71 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 49 | 6.94 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 49 | 6.77 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 53 | 7.31 | |
| 41 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 56 | 7.17 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 32 | 7.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 59 | 6.73 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.17 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 51 | 5.77 | |
| 15 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 30 | 7.15 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 44 | 5.94 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 78 | 6.28 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 59 | 5.73 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 3 | 77 | 6.12 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 47 | 7.54 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ