Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Torino hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Holmgren Pedersen
Guillermo Maripan
Rafael Obrador
Faustino Anjorin
Duvan Estevan Zapata Banguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 68 | 7.21 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 1 | 63 | 7.57 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 26 | 9.37 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 36 | 7.41 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.49 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 1 | 78 | 8.79 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 9.08 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 58 | 7.37 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 3 | 55 | 7.42 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 5.29 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 5.71 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 49 | 5.28 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 6 | 1 | 58 | 5.91 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 4.67 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 53 | 5.4 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 46 | 4.97 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 38 | 5.72 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 5.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ