Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Udinese hôm nay ngày 21/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Zemura
Lorenzo Lucca
2 - 1 Martin Ismael Payero

Oumar Solet

Oumar Solet
Jurgen Ekkelenkamp
Arthur Atta
Iker Bravo Solanilla
Jurgen Ekkelenkamp
Jaka Bijol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 4.72 | |
| 6 | Alessio Iovine | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.18 | |
| 30 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 80 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 8.03 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 7.17 | |
| 15 | Fellipe Jack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.53 | |
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 20 | 5.68 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 39 | 6.18 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 4 | 50 | 6.77 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ