Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Como
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Como vs Udinese hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Como vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Como vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassane Kamara
Lennon Miller
Nicolo Zaniolo Goal cancelled
Christian Kabasele
Kingsley Ehizibue
Oumar Solet
Iker Bravo Solanilla
Idrissa Gueye
Kingsley Ehizibue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 61 | 7.24 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 73 | 7.05 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 29 | 7 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 2 | 1 | 77 | 7.58 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 70 | 7.38 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 0 | 80 | 6.56 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 40 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Daniele Padelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 6.43 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 6.35 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 5.72 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 35 | 6.03 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 1 | 54 | 6.02 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 47 | 6.56 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 46 | 6.85 | |
| 17 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ