Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Comoros
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Comoros vs Mali hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Comoros vs Mali tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Comoros vs Mali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Camara
Mahamadou Doumbia
Amadou Haidara
Gaoussou Diarra
Mamadou Camara
Lassana Coulibaly
Amadou Haidara Card changed
Amadou Haidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | El Fardou Ben Nabouhane | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Youssouf MChangama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 15 | Benjaloud Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 3 | Abdel Hakim Abdallah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Yacine Bourhane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 22 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Ahmed Soilihi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Rafiki Said | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 2 | Ismael Boura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 16 | Yannick Pandor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 6 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Kenan Toibibou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Yannis Kari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 4 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.07 | |
| 10 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.44 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 12 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 25 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 7 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 5 | Abdoulaye Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 19 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 14 | Mamadou Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Nathan Gassama | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 8 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 21 | Gaoussou Diarra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ