Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Albirex Niigata hôm nay ngày 29/06/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaito Taniguchi
Yuji Ono
Motoki Hasegawa
Thomas Deng
Yoshiaki Takagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 67 | 7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 87 | 77 | 88.51% | 1 | 1 | 107 | 7.3 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 46 | 7 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 30 | Hiromu Takama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 8 | 87 | 7.4 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 28 | Yamato Okada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 5.9 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 43 | 7.3 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 3 | 1 | 88 | 6.9 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 21 | Koto Abe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 4 | 74 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ