Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Albirex Niigata hôm nay ngày 15/07/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shusuke Ota
0 - 1 Koji Suzuki
Naoto Arai
Naoto Arai Card changed
Takumi Hasegawa
Daichi Tagami
Yuzuru Shimada
Hiroki Akiyama
Ryosuke Kojima
Takahiro Kou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ