Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takumu Kawamura
Tsukasa Shiotani
Pieros Sotiriou
Taishi Matsumoto
Sota Koshimichi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 5 | 44 | 7 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 1 | 0 | 4 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 3 | 75 | 8.1 | |
| 51 | Shun Takagi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 7 | 4 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 1 | 69 | 7.7 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 38 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 17 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 14 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 15 | Shuto Nakano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 55 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ