Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Kashima Antlers hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nago Shintaro
0 - 2 Nago Shintaro
Aleksandar Cavric
Gaku Shibasaki
Yuta Higuchi
0 - 3 Aleksandar Cavric
Yuta Matsumura
Hidehiro Sugai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 79 | 6 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 91 | 80 | 87.91% | 0 | 1 | 99 | 6.9 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 86 | 85.15% | 0 | 4 | 110 | 6.6 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 2 | 2 | 84 | 6.5 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 30 | Hiromu Takama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 7.8 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 5 | 4 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 8.4 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 24 | 52.17% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ