Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Taisei Miyashiro
2 - 2 Miki Yamane
2 - 3 Ienaga Akihiro
Shin Yamada
Yusuke Segawa
Yu Kobayashi
Miki Yamane
Joao Schmidt Urbano
Shintaro kurumayasi
Shintaro kurumayasi
Leandro Damiao da Silva dos Santos
3 - 4 Yusuke Segawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Daigo NISHI | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 1 | 1 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 25 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 34 | 65.38% | 0 | 0 | 64 | 4.4 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 75 | 7.9 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 4 | 20 | 7.5 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 6 | 71 | 7.2 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 47 | 6.4 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 54 | 6.4 | |
| 9 | Leandro Damiao da Silva dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 42 | 6.5 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 32 | 64% | 0 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 15 | Shuto Tanabe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 5 | 48 | 6.3 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ