Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Machida Zelvia hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oh Se-Hun
0 - 1 Shota Fujio
0 - 2 Ibrahim Dresevic
Mitchell Duke
Gen Shoji
Masayuki Okuyama
Takuya Yasui
Hokuto Shimoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 82 | 65 | 79.27% | 1 | 2 | 97 | 7 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 3 | 59 | 7 | |
| 21 | Awaka Shunta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 6 | 90 | 7 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 3 | 94 | 7.1 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 2 | 3 | 66 | 6.6 | |
| 30 | Hiromu Takama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 35 | Kosuke Hara | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 25 | 8 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 29 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 3 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Masayuki Okuyama | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 0 | 9 | 41 | 7.5 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 1 | 3 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 64 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ