Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taiyo Hiraoka
Sho Fukuda
Naoki Yamada
Hisatsugu Ishii
Taiga Hata
3 - 1 Taiga Hata
Akimi Barada
3 - 2 Sho Fukuda
3 - 3 Yuto Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 21 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Hiroki Mawatari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ