Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Consadole Sapporo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Scholz
Nakajima Shoya
Kaito Yasui
Tomoaki Okubo Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Alexander Scholz
0 - 2 Nakajima Shoya
Alex Schalk
Bryan Linssen
Takuya Iwanami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 2 | 93 | 6.8 | |
| 44 | Shinji Ono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 51 | Shun Takagi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 84 | 6 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 22 | 48.89% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 9 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 17 | Alex Schalk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 55 | 8.1 | |
| 4 | Takuya Iwanami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Akkanis Punya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 53 | 7.6 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ