Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Bahia hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jean Lucas De Souza Oliveira
Jean Lucas De Souza Oliveira
1 - 2 Willian Jose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 5 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 23 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 18 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 62 | 6.8 | |
| 7 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 45 | 8.2 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 49 | Andre Luiz Santos Dias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 5 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.6 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 0 | Dell | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ