Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Bahia hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julio Cesar de Rezende
0 - 2 Cauly Oliveira Souza
Gabriel Teixeira Aragao Penalty awarded
0 - 3 Thaciano Mickael da Silva
Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Thaciano Mickael da Silva
Gilberto Moraes Junior
Camilo Candido
Ademir Santos
1 - 4 Ademir Santos
Neuciano Gusmao, Cicinho
1 - 5 Thaciano Mickael da Silva
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Lucas Andres Mugni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 8 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 20 | Giuliano Victor de Paula | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 53 | 5.98 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 4.97 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 3 | Lucas Verissimo Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 51 | 6.15 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 43 | 5.94 | |
| 36 | Wesley Gassova | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 16 | 7.06 | |
| 20 | Yago Felipe da Costa Rocha | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 7.44 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 24 | 8.16 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 7.16 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 37 | 7.73 | |
| 10 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 7.85 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ