Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Corinthians Paulista (SP)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
0 - 1 Jose Antonio dos Santos Junior
Oscar David Romero Villamayor
Oscar David Romero Villamayor
Danilo Barbosa da Silva
Gregore de Magalhães da Silva
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Marlon Rodrigues de Freitas
Yarlen Faustino Augusto
Hugo Goncalves Ferreira Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 27 | Breno Lorran da Silva Talvares | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.02 | ||
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 40 | 6.67 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 22 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 61 | 7.36 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 36 | 6.58 | |
| 6 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 11 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 26 | 6 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.98 | |
| 66 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 50 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ